Lent | Nghĩa của từ Lent trong tiếng Anh

/ˈlɛnt/

  • Danh Từ
  • Lent mùa chay, tuần chay (vào tháng ba)
    1. to keep lent: ăn chay

Những từ liên quan với LENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất