Aback | Nghĩa của từ aback trong tiếng Anh

/əˈbæk/

  • Trạng Từ
  • lùi lại, trở lại phía sau
    1. to stand aback from: đứng lùi lại để tránh
  • (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)
    1. to be taken aback: (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
  • (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên
    1. to be taken aback by the news: sửng sốt vì cái tin đó

Những từ liên quan với ABACK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất