Abandoned | Nghĩa của từ abandoned trong tiếng Anh

/əˈbændənd/

  • Tính từ
  • bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
  • phóng đãng, truỵ lạc

Những từ liên quan với ABANDONED

empty, corrupt, outcast, depraved, godforsaken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất