Absolute | Nghĩa của từ absolute trong tiếng Anh

/ˈæbsəˌluːt/

  • Tính từ
  • tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
    1. absolute confidence in the Party's leadership: sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
    2. absolute music: âm nhạc thuần tuý
    3. absolute alcohol: rượu nguyên chất
  • chuyên chế, độc đoán
    1. absolute monarchy: nền quân chủ chuyên chế
  • xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
    1. absolute evidence: chứng cớ xác thực
  • vô điều kiện
    1. an absolute promise: lời hứa vô điều kiện
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất