Accompany | Nghĩa của từ accompany trong tiếng Anh
/əˈkʌmpəni/
- Động từ
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
- phụ thêm, kèm theo
- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)
Những từ liên quan với ACCOMPANY
shadow,
dog,
attend,
consort,
guide,
convoy,
escort,
guard,
conduct,
characterize,
date,
squire,
spook,
follow