Accompany | Nghĩa của từ accompany trong tiếng Anh

/əˈkʌmpəni/

  • Động từ
  • đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
  • phụ thêm, kèm theo
  • (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)

Những từ liên quan với ACCOMPANY

shadow, dog, attend, consort, guide, convoy, escort, guard, conduct, characterize, date, squire, spook, follow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất