Accomplice | Nghĩa của từ accomplice trong tiếng Anh

/əˈkɑːmpləs/

  • Danh Từ
  • kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã

Những từ liên quan với ACCOMPLICE

ally, colleague, accessory, collaborator, associate, aide, conspirator, Confederate, insider
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất