Acquainted | Nghĩa của từ acquainted trong tiếng Anh

/əˈkweɪntəd/

  • Tính từ
  • ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với)

Những từ liên quan với ACQUAINTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất