Actuality | Nghĩa của từ actuality trong tiếng Anh

/ˌæktʃəˈwæləti/

  • Danh Từ
  • thực tế, thực tại
  • (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
  • (nghệ thuật) hiện thực

Những từ liên quan với ACTUALITY

attainment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất