Afar | Nghĩa của từ afar trong tiếng Anh

/əˈfɑɚ/

  • Trạng Từ
  • xa, ở xa, cách xa
    1. from afar: từ xa
    2. to stand afar off: đứng cách xa

Những từ liên quan với AFAR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất