Afar | Nghĩa của từ afar trong tiếng Anh
/əˈfɑɚ/
- Trạng Từ
- xa, ở xa, cách xa
- from afar: từ xa
- to stand afar off: đứng cách xa
Những từ liên quan với AFAR
/əˈfɑɚ/
Những từ liên quan với AFAR
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày