Affidavit | Nghĩa của từ affidavit trong tiếng Anh

/ˌæfəˈdeɪvət/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) bản khai có tuyên thệ
    1. to swear (make) an affidavit: làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
    2. to take an affidavit: nhận một bản khai có tuyên thệ (quan toà)
  • (thông tục) làm một bản khai có tuyên thệ

Những từ liên quan với AFFIDAVIT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất