Afloat | Nghĩa của từ afloat trong tiếng Anh

/əˈfloʊt/

  • Tính từ
  • nổi lênh đênh (trên mặt nước), lơ lửng (trên) không)
  • trên biển, trên tàu thuỷ
    1. life afloat: cuộc sống trên biển
  • ngập nước
    1. the ship sank slowly until the decks were afloat: con tàu chìm dần cho tới khi ngập nước
  • lan truyền đi (tin đồn)
    1. there is a rumour afloat that: có tin đồn rằng
  • thịnh vượng, hoạt động sôi nổi
    1. concern is now fairly afloat: công việc kinh doanh hiện nay rất thịnh vượng
  • hết nợ, sạch mợ, không mắc nợ ai
  • đang lưu hành
  • không ổn định, trôi nổi

Những từ liên quan với AFLOAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất