Alight | Nghĩa của từ alight trong tiếng Anh

/əˈlaɪt/

  • Tính từ
  • cháy, bùng cháy, bốc cháy
    1. to set something alight: đốt cháy cái gì
    2. to keep the fire alight: giữ cho ngọc lửa cháy
  • bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
    1. faces alight with delight: mặt ngời lên niềm hân hoan
  • Động từ
  • xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
  • hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)
  • to light on ones's feet
    1. đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)
  • (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại

Những từ liên quan với ALIGHT

debark, descend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất