Anatomy | Nghĩa của từ anatomy trong tiếng Anh

/əˈnætəmi/

  • Danh Từ
  • thuật mổ xẻ
  • khoa giải phẫu
  • bộ xương; xác ướp (dùng để học)
  • (thông tục) người gầy giơ xương

Những từ liên quan với ANATOMY

division, medicine, examination, analysis, morphology, form, physiology, diagnosis, inquiry, cytology
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất