Aqueduct | Nghĩa của từ aqueduct trong tiếng Anh

/ˈækwəˌdʌkt/

  • Danh Từ
  • cống nước
  • (giải phẫu) cống

Những từ liên quan với AQUEDUCT

pipeline
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất