Archer | Nghĩa của từ archer trong tiếng Anh
/ˈɑɚtʃɚ/
- Danh Từ
- người bắn cung
- (thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo)
- (thiên văn học) chòm sao nhân mã
Những từ liên quan với ARCHER
main,
leading,
foremost,
master,
accomplished,
chief,
first,
major,
sly,
finished,
head,
preeminent,
champion