Architect | Nghĩa của từ architect trong tiếng Anh

/ˈɑɚkəˌtɛkt/

  • Danh Từ
  • kiến trúc sư
  • (nghĩa bóng) người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo
    1. to be the architect of one's own fortumes: tự mình xây dựng cơ đồ; tự mình tạo ra cái số phận của mình

Những từ liên quan với ARCHITECT

maker, creator, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất