Arrogance | Nghĩa của từ arrogance trong tiếng Anh

/ˈerəgəns/

  • Danh Từ
  • tính kiêu ngạo, tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn

Những từ liên quan với ARROGANCE

disdain, pretension, crust, egotism, hubris, gall, nerve, presumption
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất