Aspirin | Nghĩa của từ aspirin trong tiếng Anh

/ˈæspərən/

  • Danh Từ
  • (dược học) atpirin

Những từ liên quan với ASPIRIN

medicine, opiate, anodyne, sedative, ointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất