Assignment | Nghĩa của từ assignment trong tiếng Anh

/əˈsaɪnmənt/

  • Danh Từ
  • sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công
  • sự chia phần
  • sự cho là, sự quy cho
    1. assignment of reason: sự cho là có lý do
  • (pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng

Những từ liên quan với ASSIGNMENT

post, nomination, homework, stint, commission, duty, choice, mission, position, chore, charge, selection, appointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất