Astern | Nghĩa của từ astern trong tiếng Anh

/əˈstɚn/

  • Trạng Từ
  • (hàng hải)
  • ở phía sau tàu, ở phía lái tàu
    1. astern of a ship: ở đằng sau tàu
  • về phía sau, ở xa đằng sau
    1. to fall (drop) astern: tụt lại ở phía sau, ở lại đằng sau
  • lùi, giật lùi
    1. full speed astern: phóng giật lùi

Những từ liên quan với ASTERN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất