Astounded | Nghĩa của từ astounded trong tiếng Anh

/əˈstaʊndəd/

  • Động từ
  • làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
  • làm sững sờ, làm sửng sốt

Những từ liên quan với ASTOUNDED

stupefy, confound, stun, flabbergast, startle, daze, astonish, confuse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất