Atrophy | Nghĩa của từ atrophy trong tiếng Anh

/ˈætrəfi/

  • Danh Từ
  • sự teo
  • sự hao mòn
  • Động từ
  • làm teo
  • làm hao mòn
  • teo đi
  • hao mòn

Những từ liên quan với ATROPHY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất