Authoritative | Nghĩa của từ authoritative trong tiếng Anh

/əˈθorəˌteɪtɪv/

  • Tính từ
  • có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
    1. an authoritative report: một bản báo cáo có căn cứ
  • hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
    1. to speak in authoritative tone: nói với giọng hách dịch
  • có uy quyền, có quyền lực
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất