Authoritative | Nghĩa của từ authoritative trong tiếng Anh
/əˈθorəˌteɪtɪv/
- Tính từ
- có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
- an authoritative report: một bản báo cáo có căn cứ
- hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
- to speak in authoritative tone: nói với giọng hách dịch
- có uy quyền, có quyền lực
Những từ liên quan với AUTHORITATIVE
commanding, sound, dependable, scholarly, decisive, faithful, factual, confirmed, learned, imposing, authentic, legit, definitive, reliable