Backtrack | Nghĩa của từ backtrack trong tiếng Anh

/ˈbækˌtræk/

  • Động từ
  • quay về theo lối cũ
  • rút lui

Những từ liên quan với BACKTRACK

retract, back, retrograde, retreat, rethink
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất