Ballyhoo | Nghĩa của từ ballyhoo trong tiếng Anh

/ˈbæliˌhuː/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo rùm beng; sự làm rùm beng

Những từ liên quan với BALLYHOO

advertisement, hype
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất