Bankroll | Nghĩa của từ bankroll trong tiếng Anh

/ˈbæŋkˌroʊl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ
  • Động từ
  • (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án)

Những từ liên quan với BANKROLL

stake, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất