Baseless | Nghĩa của từ baseless trong tiếng Anh
/ˈbeɪsləs/
- Tính từ
- không có cơ sở, không có căn cứ
Những từ liên quan với BASELESS
unsubstantiated, untenable, unconfirmed, unjustified, flimsy, bottomless, gratuitous, groundless/ˈbeɪsləs/
Những từ liên quan với BASELESS
unsubstantiated, untenable, unconfirmed, unjustified, flimsy, bottomless, gratuitous, groundless
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày