Beagle | Nghĩa của từ beagle trong tiếng Anh

/ˈbiːgəl/

  • Danh Từ
  • chó săn thỏ
  • mật thám; gián điệp

Những từ liên quan với BEAGLE

eye, canine, mutt, dachshund, detective, pointer, gumshoe, pooch, afghan, poodle, retriever, mongrel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất