Beautify | Nghĩa của từ beautify trong tiếng Anh

/ˈbjuːtəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm đẹp, tô điểm

Những từ liên quan với BEAUTIFY

adorn, deck, gild, glamorize, embellish, bedeck, enhance, improve, prettify, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất