Benediction | Nghĩa của từ benediction trong tiếng Anh

/ˌbɛnəˈdɪkʃən/

  • Danh Từ
  • lễ giáng phúc
  • lộc trời, ơn trời
  • câu kinh tụng trước bữa ăn

Những từ liên quan với BENEDICTION

gratitude, blessing, amen, invocation, favor, approval
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất