Berate | Nghĩa của từ berate trong tiếng Anh

/bɪˈreɪt/

  • Động từ
  • mắng mỏ, nhiếc móc

Những từ liên quan với BERATE

scorch, scold, rebuke, rate, chide, blister, revile, jaw, reprimand, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất