Bespeak | Nghĩa của từ bespeak trong tiếng Anh

/bɪˈspiːk/

Những từ liên quan với BESPEAK

exclaim, announce, stipulate, request, argue, arrange, speak, attest, imply, engage, foretell, discuss, accost, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất