Betwixt | Nghĩa của từ betwixt trong tiếng Anh

/bɪˈtwɪkst/

  • Giới Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
  • betwixt and between
    1. nửa nọ nửa kia

Những từ liên quan với BETWIXT

halfway, among, amid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất