Bewail | Nghĩa của từ bewail trong tiếng Anh

/bɪˈweɪl/

  • Động từ
  • than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc

Những từ liên quan với BEWAIL

deplore, repent, rue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất