Nghĩa của cụm từ bill dau roi trong tiếng Anh

  • Bill đâu rồi?
  • He’s late again.
  • Bill đâu rồi?
  • He’s late again.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Can I have the bill please?
  • Làm ơn đưa phiếu tính tiền
  • I need a checking account so that I can pay my bill
  • Tôi cần mở tài khoản séc để tôi có thể thanh toán hóa đơn

Những từ liên quan với BILL DAU ROI

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất