Binary | Nghĩa của từ binary trong tiếng Anh

/ˈbaɪnəri/

  • Tính từ
  • đôi, nhị nguyên, nhị phân
    1. binary measure: (âm nhạc) nhịp đôi
    2. binary operation: (toán học) phép toán nhị phân
    3. binary fraction: (toán học) phân số nhị phân
    4. binary system: hệ nhị nguyên

Những từ liên quan với BINARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất