Binary | Nghĩa của từ binary trong tiếng Anh
/ˈbaɪnəri/
- Tính từ
- đôi, nhị nguyên, nhị phân
- binary measure: (âm nhạc) nhịp đôi
- binary operation: (toán học) phép toán nhị phân
- binary fraction: (toán học) phân số nhị phân
- binary system: hệ nhị nguyên
Những từ liên quan với BINARY