Blackhead | Nghĩa của từ blackhead trong tiếng Anh

/ˈblækˌhɛd/

  • Danh Từ
  • mụn trứng cá

Những từ liên quan với BLACKHEAD

stigma, blotch, scar, discoloration, freckle, lump, snag, imperfection, carbuncle, blister, acne, abscess, blot, blemish, pimple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất