Bloat | Nghĩa của từ bloat trong tiếng Anh

/ˈbloʊt/

  • Động từ
  • muối và hun khói (cá trích)
  • phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên

Những từ liên quan với BLOAT

distend, expand, belly, enlarge, inflate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất