Blotter | Nghĩa của từ blotter trong tiếng Anh

/ˈblɑːtɚ/

  • Danh Từ
  • bàn thấm
  • (thương nghiệp) sổ nháp

Những từ liên quan với BLOTTER

dot, candy, binder, hallucinogen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất