Boggle | Nghĩa của từ boggle trong tiếng Anh

/ˈbɑːgəl/

  • Động từ
  • chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại
    1. to boggle at (about, over) something: chùn lại trước cái gì; lưỡng lự trước cái gì
  • mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng
  • nói loanh quanh; nói nước đôi

Những từ liên quan với BOGGLE

startle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất