Bogus | Nghĩa của từ bogus trong tiếng Anh

/ˈboʊgəs/

  • Tính từ
  • hư, ma giả, không có thật
    1. a bogus company: công ty ma, công ty không có thật

Những từ liên quan với BOGUS

fraudulent, pseudo, false, artificial, dummy, phony, ersatz, spurious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất