Bold | Nghĩa của từ bold trong tiếng Anh

/ˈboʊld/

  • Tính từ
  • dũng cảm, táo bạo, cả gan
  • trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
  • rõ, rõ nét
    1. the bold outline of the mountain: đường nét rất rõ của quả núi
  • dốc ngược, dốc đứng
    1. bold coast: bờ biển dốc đứng
  • as bold as brass
    1. mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
  • to make [so] bold [as] to
    1. đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
  • to put a bold face on sommething
    1. (xem) face
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất