Boo | Nghĩa của từ boo trong tiếng Anh

/ˈbuː/

  • ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
  • Động từ
  • la ó (để phản đối, chế giễu)
  • đuổi ra
    1. to boo a dog out: đuổi con chó ra

Những từ liên quan với BOO

catcall, hiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất