Boycott | Nghĩa của từ boycott trong tiếng Anh

/ˈboɪˌkɑːt/

  • Danh Từ
  • sự tẩy chay
  • Động từ
  • tẩy chay

Những từ liên quan với BOYCOTT

outlaw, proscribe, embargo, avoid, ostracize, bar, snub, prohibit, blackball, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất