Brass | Nghĩa của từ brass trong tiếng Anh

/ˈbræs/

  • Danh Từ
  • đồng thau
  • đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
  • (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
  • (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
  • (từ lóng) tiền bạc
  • (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót
  • Tính từ
  • bằng đồng thau
  • I don't care a brass farthing
    1. (xem) care
  • to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
    1. (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
  • đi vào vấn đề cụ thể
  • Động từ
  • (từ lóng) thanh toán, trả hết

Những từ liên quan với BRASS

gall, presumption, effrontery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất