Bravado | Nghĩa của từ bravado trong tiếng Anh

/brəˈvɑːdoʊ/

  • Danh Từ
  • sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang

Những từ liên quan với BRAVADO

pretension, bluster, rant, raging, bombast
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất