Breakdown | Nghĩa của từ breakdown trong tiếng Anh

/ˈbreɪkˌdaʊn/

  • Danh Từ
  • sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)
  • sự sút sức, sự suy nhược
    1. nervous breakdown: sự suy nhược thần kinh
  • sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại
    1. the breakdown of the Roman Empire: sự tan vỡ của đế quốc La õi qoòng (điện học) sự đánh thủng
    2. dielectric breakdown: sự đánh thủng điện môi
  • (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
  • sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...)
  • (hoá học) sự phân nhỏ, sự phân tích
  • điệu múa bricđao (của người da đen)

Những từ liên quan với BREAKDOWN

diagnosis, classification
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất