Breathless | Nghĩa của từ breathless trong tiếng Anh
/ˈbrɛθləs/
- Tính từ
- hết hơi, hổn hển, không kịp thở
- to be in a breathless hurry: vội không kịp thở
- nín thở
- with breathless attention: chú ý đến nín thở
- chết, tắt thở (người)
- lặng gió
/ˈbrɛθləs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày