Buckle | Nghĩa của từ buckle trong tiếng Anh
/ˈbʌkəl/
- Danh Từ
- cái khoá (thắt lưng...)
- sự làm oằn (thanh sắt)
- Động từ
- cái khoá, thắt
- oằn, làm oằn
- to buckle [down] to
- chuẩn bị làm, bắt đầu làm
/ˈbʌkəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày