Budget | Nghĩa của từ budget trong tiếng Anh

/ˈbʌʤət/

Những từ liên quan với BUDGET

bulk, apportion, calculate, predict, means, ration, statement, allowance, quantity, compute, allocate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất